Top 10 câu thần chú linh nghiệm nhất trong Đạo Phật

Thần chú hay chân ngôn là một khái niệm tâm linh có ảnh hưởng mạnh mẽ đối với nhiều tôn giáo và triết học trên khắp thế giới. Nó đại diện cho sự kết nối với thế giới tâm linh, sự tĩnh lặng, và khả năng tạo ra sự thay đổi trong cuộc sống của con người.Thần chú mang đến cho chúng ta sự yên bình, tự do, cân bằng và sự thoải mái trong những thời điểm khó khăn của cuộc sống. Khi chúng ta lặp lại các câu Thần chú trong các lúc giữ tâm tĩnh lặng, chúng ta có thể loại bỏ nghiệp chướng, tạo thêm phúc báu và thúc đẩy sự trưởng thành của tâm hồn.Thần chú có thể được gọi là “chân ngôn” của các vị Phật, bồ tát. Đây không phải là ngôn ngữ thông thường mà mọi người sử dụng, mà là một ngôn ngữ đặc biệt chỉ có các vị Phật Thánh và Thánh Bồ Tát trong mười phương mới hiểu hết được ý nghĩa. Nếu muốn nhận sự hỗ trợ và sự cứu rỗi từ các vị Phật , Bồ Tát có thể thực hành Thần chú theo hướng dẫn, và bạn sẽ nhận được sự giúp đỡ giữa những khó khăn của cuộc đời.

1 “Om Mani Padme Hum” hay “Án Mani Bát Di Hồng”

“Om Mani Padme Hum” (tiếng phạn)

là một trong những câu thần chú phổ biến và quan trọng nhất trong Phật giáo, đặc biệt là trong Phật giáo Tây Tạng và Phật giáo Trung Á. Câu thần chú này có một ý nghĩa sâu sắc và rộng lớn, và nó thường được hiểu là biểu tượng của sự thức tỉnh và lòng từ bi.

Ý Nghĩa của “Om Mani Padme Hum ,

  • Om (ॐ): Đây là âm vang của vũ trụ, biểu thị sự toàn vẹn và tất cả mọi thứ. Om cũng là nguồn gốc của tất cả tiếng nói và âm thanh.
  • Mani (མ་ཎི): Được dịch là “ngọc,” Mani biểu thị tâm hồn của con người, có khả năng biến đổi và nâng cao bản thân.
  • Padme (པདྨེ): Được dịch là “hoa sen,” Padme biểu thị tình yêu và lòng từ bi. Hoa sen mọc từ lòng bùn sình bùn mà không bị ảnh hưởng bởi môi trường bẩn.
  • Hum (ཧཱུྃ): Được dịch là “không biết” hoặc “vô cảm,” Hum biểu thị sự vô tri và không ràng buộc của ý thức đối với mọi thứ.

“Om Mani Padme Hum” có thể được hiểu như lời nguyện tôn vinh sự thức tỉnh và lòng từ bi trong cuộc sống. Nó đề cập đến việc giữ vững tâm hồn trong môi trường khó khăn và khả năng biến đổi bản thân để đạt được trạng thái tinh thần tốt lành

Sự linh nghiệm của câu thần chú:

“Om Mani Padme Hum” trong tâm linh và cuộc sống của người tu hành Phật giáo. Thần chú này thường được coi là một công cụ mạnh mẽ để giải phóng tâm hồn và mang lại sự yên bình và an lạc. Dưới đây là một số điểm cụ thể:

1. Giải phóng thân tâm: Thần chú “Om Mani Padme Hum” giúp tạo ra tình trạng tĩnh lặng và tập trung giúp chúng ta không sao nhãn bỡi những ý nghĩ độc hại, giúp người tu hành cảm nhận và giải phóng khỏi các mối quan tâm và áp lực trong cuộc sống hàng ngày.

2. Giảm trừ phiền não: Lặp lại câu thần chú này có thể giúp làm dịu tâm trạng căng thẳng và giảm thiểu phiền não. Nó tạo ra một sư tĩnh lặng và an tĩnh sâu trong tâm hồn, giúp người tu hành thấy thoải mái hơn.

3. Tiêu tan nghiệp chướng: “Om Mani Padme Hum” có khả năng loại bỏ các nghiệp chướng, tức là những tác động tiêu cực từ quá khứ hoặc kiếp trước đang ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại.  Câu thần chú này có thể giúp họ xóa bỏ những gánh nặng này và tiến đến hạnh phúc và giác ngộ.

4.  Đường  đến giác ngộ: “Om Mani Padme Hum” được coi là một phần của con đường giác ngộ trong Phật giáo. Người tu hành sử dụng câu thần chú này như một công cụ để tiến bộ trên con đường tìm hiểu về bản chất thực sự của cuộc sống và thế giới.

Tăng Trưởng lòng từ bi: “Om Mani Padme Hum” tôn vinh lòng từ bi và lòng nhân ái. Người tu hành thường sử dụng câu thần chú này để nâng cao phẩm chất này trong cuộc sống hàng ngày và để thể hiện lòng từ bi đối với mọi loài sống. bạn có thể xem  bài viết đầy đủ về “Om Mani Padme Hum” tại <đây>

2 Chú Đại Bi 84 biến.

Chú Đại Bi còn được gọi là “Chú Đại Bi Quán Âm” là một trong những câu thần chú quan trọng nhất và được tôn vinh rộng rãi trong Phật giáo, đặc biệt là trong Phật giáo Đại thừa (Mahayana) và trong các truyền thống Phật giáo châu Á. Chú Đại Bi chú trọng tới tình từ bi và lòng nhân ái của Quán Âm Bồ Tát và thường được coi là một công cụ tâm linh mạnh mẽ để giúp con người vượt qua khó khăn, giảm bớt nghiệp chướng và tìm kiếm sự che chở và bình an. Chú Đại Bi là một phần của kinh Đại Bi Tâm Đà La Ni và đề cập đến lời tụng của Bồ tát Quán Thế Âm. Theo kinh Đại Bi Tâm Đà La Ni, bài chú này được Bồ tát Quán Thế Âm đọc trước một cuộc Hội kiến của các Phật, bồ tát, các thần và vương. Tương tự như câu thần chú “Om Mani Padme Hum,” mà chúng ta biết rất phổ biến ngày nay, Đại Bi chú cũng được xem là chân ngôn phổ biến, đặc biệt ở Đông Á.Bài chú này thường được sử dụng để bảo vệ, làm thanh tịnh và mang lại phước đức cho những người tu hành. Tương tự như Om Mani Padme Hum, Đại Bi chú là một phần quan trọng của tâm linh Phật giáo và mang theo một sức mạnh tâm linh không thể đo đạc, đánh giá. Những người trì tụng chú này thường kỳ vọng vào sự che chở và phước lành mà nó mang lại

Chú Đại bi Tiếng Việt

Nam-mô Đại-bi Hội-Thượng Phật Bồ-tát (3 lần).

Thiên thủ thiên nhãn, vô ngại Đại-bi tâm đà-la-ni…

xem full chú đại bi 84 biến: “CHÚ ĐẠI BI”

Sự linh nghiệm của chú Đại Bi.

  1. Khi tụng Chú Đại Bi một ngày một đêm, có khả năng tiêu trừ tội nặng trong trăm ngàn muôn ức kiếp sanh tử.
  2. Khi tụng Chú Đại Bi, tội về xâm hại tài sản và thức ăn của người khác sẽ được tiêu diệt. Thậm chí nếu phạm tội này, ngay cả khi có sự sám hối và xin lỗi, tội vẫn không thể loại bỏ hoàn toàn. Để trừ bỏ tội này, cần phải thực hiện sám hối trước 10 phương đạo sư. Tuy nhiên, tụng kinh Chú Đại Bi có khả năng tiêu trừ tất cả những tội ác này.
  3. Người tụng kinh này thường thọ trì tâm Chú Đại Bi tương tự như việc tắm gội trong nước sông, hồ, hay biển cả. Bất kể tội ác nghiệp nặng tới đâu, khi nước tắm gội của họ dính vào người khác, tất cả những tội ác này đều tiêu diệt. Những chúng sanh ấy sẽ được siêu sinh về Thiên Đàng Tịnh Độ và hóa sanh nơi hoa sen, không còn phải trải qua kiếp sanh tử đau khổ.
  4. Người tụng Chú Đại Bi có thể tạo ra âm thanh thanh tịnh khi nói, và ngay cả các thực thể siêu nhiên như thiên, long, quỷ, thần cũng lắng nghe với lòng tôn kính và sự tôn trọng tương tự như đối với Như Lai (Phật).
  5. Người tụng Chú Đại Bi nên nhận thức rằng họ đang thực hiện tác vụ của Phật thân, và 99 ức hằng hà sa chư Phật đều yêu quý họ. Đó là vì người tụng kinh này đã thực hiện một công việc tốt lành và thiện đức.

3 Tâm chú Lăng Nghiêm.

“Ôm A-na-lê Vi-sa-đê Vi-ra Vaj-ra Đa-rê Ban-đa Ban-đa-ni Vaj-ra Pa-ni Phát Hum Trum phát Soha” (tiếng phạn)

Duyên khởi từ sự tích nàng Ma-đăng-già dùng tà thuật khiến cho Tôn giả A-nan mất tự chủ, mê muội đến độ suýt mất phạm hạnh. Nhờ Phật phương tiện bảo Bồ-tát Văn Thù tuyên thuyết thần chú giúp A-nan thoát nạn ma nữ (Kinh Thủ Lăng nghiêm). Sau đó, Phật khai ngộ về chơn tâm khiến cho A-nan sạch hết trần cấu mê lầm, tu tập đạt đến giác ngộ.Trong thiền môn, tín niệm trì tụng thần chú Lăng nghiêm sẽ hóa giải ái nghiệp, phá tan các chướng ngại trên đường tu khá phổ biến. Tuy vậy, nếu diễn dịch thành “Người trì chú Lăng nghiêm thì không thể có vợ. Hoặc có vợ rồi mà trì chú này cũng sẽ dẫn tới ly dị” như một loại bùa chú khiến gia đình ly tán là một sai lạc nghiêm trọng, vừa không đúng với ý kinh lại vừa không phù hợp với tính nhân bản của Phật giáo. Tất cả mười phương chư Phật đều xuất sinh từ thần chú Lăng Nghiêm. Mười phương các Đức Như Lai đều nương chú này mà thành tựu đạo vô thượng chánh đẳng chánh giác. Các ngài ứng thân nhiều như số hạt bụi của các cõi nước để chuyển bánh xe pháp, giáo hóa chúng sinh, thọ ký cho chúng sinh trong mười phương, cứu độ chúng sinh thoát khổ, khiến cho tất cả chúng sinh đại – tiểu – quyền thừa đều được giải thoát. Tất cả các Ngài đều nương vào oai lực của tâm chú Lăng Nghiêm. Nếu muốn chứng đắc quả A La Hán thì phải tụng chú này thì mới tránh khỏi ma sự.

 

Thần chú Lăng Nghiêm được mô tả như một bí quyết tâm linh, mỗi từ, mỗi câu đều mang theo sức mạnh của Phật, có thể làm rung động cả thiên đàng và đánh đuổi quỷ thần. Nó biểu thị sức mạnh và tầm quan trọng của thần chú này trong việc phá bỏ màn đêm tối, giúp hành giả đạt được công đức.

Nếu người tu tập thường xuyên trì tụng thần chú Lăng Nghiêm, họ có thể tiêu trừ nghiệp chướng và đạt được giải thoát trong nhiều kiếp sau này. Đoạn văn cũng nói về nguồn gốc của thần chú này, kể về sự giúp đỡ của Bồ-tát Văn Thù cho A-nan để thoát khỏi ma nữ sử dụng tà thuật. Sau đó, A-nan đã tu tập và đạt được giác ngộ nhờ thần chú Lăng Nghiêm.

4 Thần chú Địa Tạng Vương Bồ Tát

Oṃ Ha Ha Ha Vismaye Svāhā – Om Ha Ha Ha Win Sam Mo Ti So Ha

Om / Namo Ksitigarbha Bodhisattva hoặc Nam Mô Địa Tạng Vương Bồ Tát

Thần chú của Địa Tạng Vương Bồ Tát (Ksitigarbha Bodhisattva) thường được gọi là “Chú Địa Tạng” hoặc “Ksitigarbha Mantra.” Đây là một trong những thần chú phổ biến trong Phật giáo Đông Á và thường được sử dụng để tìm kiếm sự bảo vệ, an lành và giúp đỡ trong cuộc sống và sau khi qua đời. Thần chú này thường được trì tụng để cầu nguyện cho các linh hồn trong âm ti, giúp họ thoát khỏi nghiệp chướng và hưởng niềm an ủi. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn kính Địa Tạng Vương Bồ Tát và để bảo vệ khỏi tai họa và sự bất ổn trong cuộc sống hàng ngày.

những linh nghiệm của thần chú  thần chú của địa tạng vương bồ tát.

  1. Bảo vệ và xua đuổi tai họa: Chú Địa Tạng thường được xem như một người bảo vệ và người hộ trì. Trì tụng Chú Địa Tạng có thể được sử dụng để đẩy lùi tai họa, nguy cơ và sự xấu xa khỏi cuộc sống của người tu hành. Người ta tin rằng Chú Địa Tạng có thể che chở và bảo vệ tâm hồn khỏi sự quấy rối của thế giới đỏ đen và tạo ra sự an lành và bình yên trong tâm hồn.
  2. Hướng dẫn và định hình cuộc sống: Chú Địa Tạng cũng được xem là một người hướng dẫn và định hình cuộc sống. Trong việc trì tụng và tôn kính Chú Địa Tạng, người tu hành có thể tìm kiếm sự trí tuệ và sáng suốt để đưa ra các quyết định đúng đắn trong cuộc sống hàng ngày.
  3. Giải thoát linh hồn trong âm ti: Trong Phật giáo, nhiều người tin rằng Chú Địa Tạng có khả năng giúp linh hồn của những người đã qua đời thoát khỏi nghiệp chướng và đi vào kiếp sau một cách an lành. Trì tụng Chú Địa Tạng có thể là một cách để cầu nguyện cho họ và giúp họ tìm được bình an.

5 Thần chú Bát Nhã Tâm Kinh. Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh.

GATE GATE PARAGATE PARASAMGATE BODDHI SOHA (tiếng phạn)

Yết đế, Yết đế

Ba la Yết đế

Ba la Tăng yết đế

Bồ đề tát bà ha

(Qua rồi qua rồi, qua bên kia rồi, tất cả qua bên kia rồi, giác ngộ rồi đó!)

“Bát-nhã-ba-la-mật-đa tâm kinh,” còn gọi là “Bát-nhã tâm kinh” hoặc “Tâm Kinh,” là một trong những bản kinh quan trọng và ngắn gọn nhất trong truyền thống Phật giáo Đại thừa và Thiền tông. Điều đặc biệt nổi bật về kinh này là sự tinh giản, chỉ bao gồm khoảng 260 từ, nhưng đồng thời chứa đựng những lý thuyết và triết học sâu sắc về trí tuệ tối thượng và tình thần tự do.Kinh Bát-nhã-ba-la-mật-đa tâm kinh nói về khái niệm Prajñāpāramitā, có nghĩa là “Trí tuệ tối thượng” hoặc “Trí tuệ vô biên.” Kinh này nhấn mạnh sự quan trọng của trí tuệ và lòng từ bi trong việc hiểu và thực hành lý thuyết này. Nó không chỉ đề cập đến khái niệm mà còn tạo ra một sự kết nối tâm linh với Prajñāpāramitā, giúp cho người tu tập thấu hiểu và phát triển trí tuệ và lòng từ bi của họ. Kinh Bát-nhã tâm kinh cũng có vị trí đặc biệt trong bộ kinh Đại Bát Nhã, một tập hợp lớn các bản kinh liên quan đến Prajñāpāramitā. Mặc dù nó ngắn gọn, nhưng kinh này có vai trò quan trọng trong việc giảng dạy và thực hành Phật giáo. Trong nhiều quốc gia như Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản, Tây Tạng và Trung Quốc, kinh Bát-nhã tâm kinh được coi là một trong những kinh điển quan trọng nhất và thường được đọc tụng và nghiên cứu sâu rộng. Nó có khả năng cung cấp sự hướng dẫn cho người tu tập trên con đường của trí tuệ và lòng từ bi, giúp họ hiểu sâu hơn về triết lý Phật giáo và thực hành nhằm đạt được giác ngộ và sự giải thoát.

6 Thần chú Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Phật 

Tadyatha Om Bekanze Bekanze Maha Bekanze (tiếng phạn)

Chú Dược Sư, còn được gọi là Bảo Sơn Thiên Tôn (tiếng Phạn: Bhaisajyaguru Vaidurya Prabhasa Tathagata), xuất phát từ kinh điển Mahayana Phật giáo, đặc biệt là từ các kinh Prajnaparamita, nơi các triết lý về trí tuệ tối thượng và lòng từ bi được phát triển và thể hiện. Chú Dược Sư không có nguồn gốc trong các bản kinh Nikaya, mà nó xuất hiện trong các bản kinh Mahayana sau này.Ngày nay, Chú Dược Sư đã trở thành một trong các Đức Phật được tôn vinh phổ biến trong các truyền thống Mahayana Phật giáo như Thiền tông, Tịnh độ tông, Hoa Nghiêm tông, và nhiều truyền thống khác. Mặc dù nguồn gốc chính xác của Chú Dược Sư không được ghi rõ, nhưng tôn thờ và trì tụng Đức Phật này đã trở thành một phần quan trọng trong việc tìm kiếm sức khỏe và sự bình an trong cuộc sống của nhiều người tu hành và tín đồ Phật giáo.

  1. Tác dụng của việc thờ phụng và trì tụng Chú Dược Sư: Khi thờ phụng Chú Dược Sư, con người sẽ được ánh sáng của trí tuệ chiếu sáng, tương tự như Ngọc Lưu Ly của Ngài. Điều này đồng nghĩa với việc tâm hồn trở nên thanh thản, sống chậm, không bị tham lam hoặc ganh đua. Thêm vào đó, thờ phụng Chú Dược Sư cũng khởi gợi lòng từ bi, thể hiện yêu thương và thương cảm đối với tất cả chúng sinh, cùng với khả năng tha thứ và bỏ qua mọi việc, cho dù có làm lợi hay hại cho bản thân.
  2. Tác dụng đối với nữ giới: Nếu là nữ giới và thường xuyên trì tụng thần Chú Dược Sư, Phật Dược Sư có thể giúp định hình một sự mạnh mẽ, độc lập, và sáng suốt, giảm bớt sự yếu đuối của tính nữ tính.
  3. Tác dụng đối với người nghèo khó: Việc chăm chỉ trì tụng thần Chú Dược Sư có thể mang lại sự giúp đỡ cho những người đang đối mặt với khó khăn về vật chất. Điều này có thể bao gồm những đồ dùng cần thiết và đồ ăn. Ngoài ra, trì tụng cũng có thể giúp tăng cường trí tuệ, giúp những người nghèo khó nhìn nhận sự hạnh phúc một cách trí tuệ hơn mà không cần phải cầu cứu tham lam.
  4. Tác dụng đối với người bệnh: Nếu bạn đang mắc bệnh, kiên trì trong việc trì tụng thần Chú Dược Sư với lòng thành tâm có thể giúp giảm bớt đau đớn của bệnh tật hoặc đồng tình với sự ra đi thanh thản.
  5. Công tác chuẩn bị trước khi trì tụng: Để đạt được kết quả tốt trong quá trình trì tụng, cần thực hiện các công đoạn chuẩn bị. Điều này bao gồm rửa tay và xúc miệng sạch sẽ, mặc y phục gọn gàng và chọn đồ lam, thực hiện tư thế đứng hoặc ngồi thẳng, và giữ tư duy tập trung. Điều quan trọng là sử dụng tâm hồn để cảm nhận và tương tác với lời tụng, để tạo ra hiệu quả trong trì tụng và tạo sự kết nối tinh thần.

 

7. Thần chú Chuẩn Đề Phật Mẫu 

OM CALE CULE CUNDI SOHA (tiếng phạn)

Phật Mẫu Chuẩn Đề là một trong lục quan âm của Phật giáo và một vị bồ tát quan trọng trong trường phái Đại thừa. Bà thường được coi là “mẹ của các Phật” và có vai trò quan trọng trong tôn giáo Phật giáo.Chuẩn Đề thường được xem xét là một nguyên thủy của nữ thần Chandi trong Ấn Độ giáo. Bà được tôn vinh trong nhiều bản kinh Phật giáo, trong đó có Kim Cương Thừa (Vajrayana) và là một phần quan trọng của Phật Mẫu Thất Câu (Saptamatrika), một tập hợp bảy vị nữ thần trong Phật giáo Đại thừa.Chuẩn Đề Đạo Sư là một danh hiệu thánh thần và được tôn vinh trong Phong thần diễn nghĩa của Hứa Trọng Lâm, một tác phẩm trong tôn giáo Phật giáo.Tôn vinh các vị bồ tát và thần thánh trong Phật giáo là một phần quan trọng của việc thực hành tôn giáo và học tập trong đạo Phật.

Thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề có một tầm quan trọng rất lớn trong tôn giáo Phật giáo và được cho là mang lại nhiều lợi ích cho người tụng niệm và tín đồ Phật giáo. Ý nghĩa của thần chú này được mô tả như sau:

  1. Lời cầu nguyện và ước muốn: Trước khi tụng niệm thần chú Chuẩn Đề, bạn có thể lời cầu nguyện hoặc ước muốn cá nhân. Điều này cho phép bạn yêu cầu những điều mà bạn muốn trong cuộc sống, như may mắn, thành công trong sự nghiệp, và các mong muốn khác.
  2. Loại bỏ nghiệp xấu: Nếu một vị tu sĩ niệm thần chú này 800.000 lần, tất cả các nghiệp xấu mà họ đã tạo ra sẽ bị loại bỏ. Họ sẽ có cơ hội gặp các vị Phật và Bồ tát và được ban phước tương ứng với công đức họ đã tích lũy.
  3. Bảo vệ và gia đình hạnh phúc: Niệm thần chú Chuẩn Đề có thể bảo vệ gia đình khỏi phiền muộn và tai họa. Nó cũng có thể làm cho mọi thứ trong cuộc sống của bạn tốt lành và lời nói của bạn đạt được lòng tin của người khác.
  4. Giấc mơ tuyệt vời: Niệm câu thần chú này một số lần nhất định có thể mang lại giấc mơ về các vị Phật và Bồ tát, cùng với dấu hiệu may mắn và sự thanh lọc nghiệp chướng.
  5. Giải quỷ ám và bùa ngải: Thần chú Chuẩn Đề cũng được sử dụng để giải quỷ ám, bùa ngải, và các thực thể tâm linh. Nó có khả năng làm sạch tạp chất xấu.
  6. Chữa bệnh: Thần chú này cũng có thể được sử dụng để chữa bệnh. Người thân có thể vẽ các đặc điểm cơ thể của người bệnh và đọc thần chú để chữa lành.
  7. Bảo vệ khi đi du lịch: Tự đọc thần chú khi đi du lịch có thể giúp bạn tránh gặp tai nạn hoặc rắc rối.
  8. Thành công trong công việc và chiến thắng trong cuộc tranh chấp: Niệm thần chú này cũng được cho là mang lại sự thành công trong công việc và giúp chiến thắng trong các cuộc tranh chấp.

Tóm lại, thần chú Phật Mẫu Chuẩn Đề được xem là một công cụ mạnh mẽ trong tôn giáo Phật giáo để mang lại nhiều lợi ích về tâm linh, sức khỏe, và cuộc sống hàng ngày cho người tụng niệm.

 

8 Thần chú của vị thần tài Phật giáo Zambala mật tông:

OM DZAMBHALA DZALEN DHRAYE SOHA (tiếng phạn)

Zambala (hoặc Dzambala) là một vị thần tài quan trọng trong Phật giáo và thường được tôn vinh trong nhiều truyền thống Phật giáo, đặc biệt là trong Phật giáo Tây Tạng. Ngài là biểu tượng của sự giàu có, phú quý, và tài lộc. Trong thần thoại Phật giáo, Zambala còn được xem là một hóa thân của Quan Thế Âm Bồ Tát, người biểu tượng cho lòng từ bi và lương thực tinh tấn. Câu chuyện về sự hóa hiện của Quan Thế Âm thành Zambala được kể lại qua câu chuyện của Lama Atisha.

Hoàng thần tại gồm có 5 vị thần tài.

Hoàng Thần Tài – Quản bảo khố – Thần giữ của.

Bạch Thần Tài – Chặn đứng khổ đau – Diệt nghiệp xấu

Hồng Thần Tài  –Tăng thêm trí huệ minh mẫn và sáng suốt.

Hắc Thần Tài – Kubera Đen hay Jambhala Đen

Lục Thần Tài – Gia trì Công Danh sự nghiệp

9. Thần chú Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát :

OM A RA PA TSA NA DHIH (tiếng phạn)

Văn Thù Sư Lợi Bồ tát, còn được gọi là Mạn Thù Thất Lỵ, một trong những vị Bồ tát được tốn kính trong Phật giáo. Tên gọi “Mạn Thù Thất Lỵ” có ý nghĩa là “Diệu Đức” và “Diệu Cát Tường,” thể hiện sự hoàn thiện và tuyệt đẹp của đức tính của Ngài. Trong lịch sử, Ngài được tôn vinh là con thứ ba của vua Vô Trách Nhiệm, mang tên Thái tử Vương Chúng.Văn Thù Sư Lợi Bồ tát xuất hiện rất thường xuyên trong các kinh điển quan trọng của Phật giáo như Hoa Nghiêm, Thủ Lăng Nghiêm, Pháp Hoa, và Duy Ma Cật. Ngài thường được miêu tả như một người thân cận của Đức Phật Thích Ca, thường đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt chánh pháp hoặc hướng dẫn tăng ni. Văn Thù Sư Lợi Bồ tát biểu trưng cho trí tuệ và tỉnh thức, và được thể hiện bằng việc cầm một lưỡi gươm bốc cháy trong tay phải và cầm cuốn kinh Bát Nhã trong tay trái, biểu thị sự dứt sạch tham ái và tỉnh thức.Chiếc giáp nhẫn nhục mà Ngài mang trên người bảo vệ tâm từ bi của Ngài khỏi sự xâm phạm của nhiễm ô tham ái và oán trái. Văn Thù Sư Lợi Bồ tát không bao giờ rời chiếc giáp này, bởi nó là sự bảo vệ cho tâm từ bi của Ngài trong việc cứu độ chúng sinh.Ngũ Đài Sơn ở Trung Quốc được coi là nơi trụ của Văn Thù Sư Lợi Bồ tát. Trong một câu chuyện, một thiền sư đã gặp và tương tác với Bồ tát tại núi Ngũ Đài Sơn, nơi được xem là nơi Bồ tát thường trú. Đây là một vùng núi đẹp với phong cảnh hùng vĩ và được xem là nơi thiêng liêng của Phật giáo.Những tượng trưng và câu chuyện về Văn Thù Sư Lợi Bồ tát mang đến cho chúng ta một cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của trí tuệ, tỉnh thức và lòng từ bi trong Phật giáo.

Thần chú Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát tiếng Phạn (Manjushri mantra) là một trong những thần chú quan trọng trong đạo Phật Đại Thừa, đại diện cho sự hoàn hảo của trí tuệ và khôn ngoan siêu việt. Thần chú này có ý nghĩa sâu sắc về việc sử dụng trí tuệ của Bồ tát để vượt qua mọi khúc mắc và  khổ đau của cuộc sống.

Thần chú Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát bao gồm các âm tiết có ý nghĩa đặc biệt:

  • “Om”: Đây là âm tiết thiêng liêng và huyền bí, thường thấy trong các thần chú Phật giáo, nó thể hiện sự kết nối với vũ trụ và tâm trí mở cửa đối với những chân lý tiếp theo.
  • “A”: Biểu thị sự hiểu biết trực tiếp về bản chất của sự vật và hiện tượng.
  • “Ra”: Thể hiện sự hiểu biết về sự trống rỗng, một khái niệm quan trọng trong Phật giáo.
  • “Pa”: Đại diện cho thiền định, với hai loại thiền cơ bản là thiền không khái niệm và thiền khái niệm.
  • “Tsa”: Thể hiện sự quan trọng của niết bàn và luân hồi, trong đó sự trống rỗng là yếu tố quan trọng.
  • “Na”: Biểu thị tầm quan trọng của nghiệp, hay hành động, và tác động của nó đối với cuộc sống của chúng ta.
  • “Dhih”: Điều này thường được hiểu là sự hiểu biết hoặc sự phản chiếu, làm sáng tỏ và thanh lọc cơ thể vật chất.

Thần chú này được trì tụng để tịnh hóa sự tối tăm, trí tuệ thấp, và thúc đẩy sự hiểu biết và trí tuệ. Nó thể hiện sự tập trung vào việc xóa bỏ mọi khó khăn và đạt đến sự giác ngộ và chiếu sáng trong cuộc sống của con người.

10. Thần chú Tara Xanh Lục Độ Phật Mẫu

Om Tara Tuttare Ture Soha (tiếng phạn)

Đức Tara Xanh, còn được gọi là Lục Độ Phật Mẫu, là một vị Bồ Tát quan trọng trong đời sống tâm linh của người dân Tây Tạng. Đức Tara Xanh tượng trưng cho lòng từ bi và là một biểu tượng quan trọng của sự nữ tính và giải thoát trong Phật giáo Tây Tạng. Trong một vùng mà phụ nữ thường đại diện cho trí tuệ, Đức Tara Xanh nổi bật với phẩm chất từ bi, sự ấm áp và khả năng giải thoát chúng sinh khỏi nghiệp xấu.Đức Tara Xanh có 21 hình thức khác nhau, mỗi hình thức mang một màu sắc và thuộc tính tâm linh riêng. Cô được tôn thờ trong nhiều thiên niên kỷ, với tượng điêu khắc từ thời tiền sử đã cho thấy sự tôn thờ Đức Tara Xanh từ thời cổ đại. Được coi là biểu hiện của Nữ thần Parvati trong đạo Hindu trước khi được đạo Phật chấp nhận, Đức Tara Xanh bắt đầu xuất hiện trong truyền thống Phật giáo từ thế kỷ thứ 6.Vào thế kỷ thứ 7 ở Tây Tạng, Đức Tara trở nên thịnh hành và được tôn thờ trong nhiều cộng đồng Phật giáo. Cô được kết nối với hai người vợ lịch sử của vua đầu tiên của Tây Tạng, và câu chuyện về nguồn gốc của Tara kể lại cô là con gái của một vị vua và công chúa từ bi, với ý muốn phục vụ chúng sinh cho đến khi mọi người đạt được giác ngộ.Điều này thể hiện sự quan trọng của lòng từ bi và phẩm chất nữ tính trong tôn thờ Đức Tara Xanh, và cũng bày tỏ sự thiếu hụt trí tuệ của những người sử dụng giới tính để đo đạc khả năng truyền bá giáo lý Phật giáo.

Thần chú Tara Xanh được cho là cung cấp những lợi ích tinh thần nhanh chóng và rất phổ biến trong việc thực hành tâm linh. Nó có thể được sử dụng như một Sadhana (thực hành thiền định) với Tara là Yidam (vị thần thiền định).Ngoài ra, thần chú Tara Xanh được sử dụng để giải quyết nhiều vấn đề trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm bảo vệ khỏi tai ách, bệnh tật, thành công trong kinh doanh, tìm việc làm, và thịnh vượng. Tuy nhiên, quan trọng nhất là trái tim chân thành và tâm trí tinh khiết khi trì tụng thần chú này.Thần chú Tara Xanh được coi là một biểu hiện hoàn hảo của sự không thể tách rời giữa tánh không, nhận thức và lòng trắc ẩn. Khi trì tụng thần chú này với sự cống hiến mãnh liệt và tưởng tượng Đức Mẹ Tara Xanh hiện ra, nó có thể trở thành một lời nguyện cầu mạnh mẽ và giúp loại trừ nhiều khó khăn và nỗi sợ hãi trong cuộc sống.

 

 

 

HanKan
HanKan
Mình Là Hankan một người đam mê tâm linh và nhiếp ảnh thích khám phá những điều bí ẩn của thế giới qua con đường tâm linh, tìm kiếm sự kết nối tinh tế giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh.

Đọc Thêm

- Quảng Cáo -