Thiền sư Ajahn Chah là ai? những lời dạy của thiền sư Ajahn Chah đã ảnh hưởng ra sao đối với đạo phật.

Đôi nét về tiều sử của thiền sư Ajahn Chah.

Thiền sư Ajahn Chah, một trong những vị trụ trì nổi tiếng của Phật giáo nguyên thủy Thái Lan, thầy  có tên thật là Chah Chotchuang sinh vào ngày 17 tháng 6 năm 1918 tại một làng nhỏ tại tỉnh Ubon Ratchathani. Ngay từ khi còn trẻ, Ajahn Chah đã thể hiện những dấu hiệu sớm của sự thiện lương và mong muốn tu tập đối với tâm linh.

Trong những năm tháng trẻ thơ, Ajahn Chah sống trong môi trường văn hóa Phật giáo và gia đình Thầy đã truyền đạt những giá trị đạo đức và tinh thần sâu sắc cho ông. Khi còn nhỏ, Ajahn Chah đã thể hiện tình yêu thiện chí và lòng từ bi, luôn giúp đỡ người khác và không ngừng tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc về cuộc sống.

Năm 20 tuổi, Ajahn Chah đã bước chân vào tu viện Wat Ban Nong Pong để bắt đầu hành trình tu tập của mình. Tại đây, ông nhận được sự hướng dẫn từ các nhà sư nổi tiếng như Phra Mun BhuridattaPhra Sao Kantasilo Mahathera. Những nhà sư này đã giúp Ajahn Chah rèn luyện tinh thần kiên nhẫn và chánh niệm, đồng thời truyền đạt triết lý Phật giáo sâu sắc.

Hành trình tu học của Ajahn Chah không dừng lại ở Wat Ban Nong Pong. Ông đã đi học tập và tu tập tại các tu viện khác trong khu vực Đông Nam Á, từ Lào đến Campuchia và Việt Nam. Trong suốt chặng đường này, Ajahn Chah không chỉ học hỏi từ những nhà sư địa phương mà còn gặp gỡ và trao đổi với các nhà sư quốc tế, học tập những phương pháp và phong cách tu tập khác nhau.

Nhờ vào lòng kiên nhẫn, tinh thần tu tập và sự chân thành trong việc học hỏi, Ajahn Chah đã trở thành một nhà sư tài ba và được nhiều người tôn kính. Hành trình tu học và học hỏi từ các nhà sư nổi tiếng đã góp phần quan trọng trong việc hình thành triết lý và tầm ảnh hưởng của ông sau này, khi ông trở thành một trong những vị trụ trì lừng danh và có ảnh hưởng rộng lớn trong phong trào rừng thiền của Phật giáo Thái Lan.

Hành trình trở thành một vị trụ trì nổi tiếng của Ajahn Chah.

Hành trình trở thành một vị trụ trì nổi tiếng của Ajahn Chah là một cuộc hành trình đầy gian khổ và cống hiến vì ông tu theo dòng tu khổ hạnh trong rừng. Nhờ vào tinh thần kiên nhẫn và chánh niệm, ông đã trải qua nhiều năm tu hành tại rừng núi, trải nghiệm những đỉnh cao của thiền định và tìm thấy ước nguyện lớn lao về việc giúp đỡ người khác.

Những năm tháng này tại rừng núi đã là thời gian khó khăn nhưng cũng rất ý nghĩa cho ông. Trong im lặng và cô độc, Ajahn Chah rèn luyện chánh niệm và tập trung vào sự chánh niệm của hơi thở và các hoạt động hàng ngày. Những trải nghiệm này đã giúp ông tiếp cận đến những cảm nhận sâu sắc về sự thật và tầm quan trọng của tâm linh trong cuộc sống con người.

Sau khi hoàn tất thời gian tu hành tại rừng núi, Ajahn Chah đã trở về và thành lập các tu viện dựa trên triết lý Phật giáo của mình. Những tu viện này không chỉ là nơi tu tập mà còn là nơi giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn và tìm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Sự thành lập và quản lý các tu viện đòi hỏi ông phải đối diện với nhiều khó khăn và thử thách, nhưng nhờ lòng kiên nhẫn và lòng từ bi, ông đã thu hút đông đảo học trò và Phật tử, đồng thời đưa Phật giáo nguyên thủy trở thành một phong trào lớn mạnh ở Thái Lan và nhiều quốc gia khác.

Ajahn Chah cũng là một trong những nhà sư quan trọng trong phong trào thiền trong rừng của Phật giáo Thái Lan. Phong trào thiền trong rừng tập trung vào việc tu tập và rèn luyện chánh niệm không chỉ trong các tu viện mà còn trong đời sống hàng ngày. Với vai trò của mình, Ajahn Chah đã truyền bá và giới thiệu truyền thống thiền trong rừng này đến nhiều nơi trên thế giới, góp phần lan rộng triết lý và pháp môn của Phật giáo nguyên thủy.

Hành trình trở thành một vị trụ trì nổi tiếng của Ajahn Chah đã đánh dấu một tầm ảnh hưởng lớn đối với Phật giáo và con người. Từ thời gian tu hành tại rừng núi đến việc thành lập và quản lý các tu viện, cùng với vai trò quan trọng trong phong trào thiền trong rừng, cuộc đời của Ajahn Chah là một tấm gương sáng cho tinh thần kiên nhẫn, lòng từ bi và trí tuệ trong cuộc sống và hành trình tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc của tâm linh.

Tầm ảnh hưởng và giá trị triết lý của Ajahn Chah.

Ajahn Chah đã để lại một tầm ảnh hưởng sâu sắc đối với hàng ngàn học trò và Phật tử không chỉ trong quốc gia mình Thái Lan mà còn trên toàn thế giới. Những giáo pháp và triết lý mà ông truyền bá đã làm thay đổi cuộc sống của nhiều người và giúp họ tìm thấy ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống.

Triết lý và giáo pháp của Ajahn Chah xoay quanh ba khía cạnh chính: chánh niệm, tịnh độ và cuộc sống thiền định. Ông khuyến khích mọi người tập trung vào sự chánh niệm và nhận thức tự thân, để giải thoát khỏi những ám ảnh và tâm tư phiền não. Thông qua việc tu tập chánh niệm, học trò của Ajahn Chah học cách sống ở hiện tại, tập trung vào từng hơi thở và từng hành động, để đạt được sự tỉnh thức và sự giải thoát từ khổ đau.

Tịnh độ, hoặc giải thoát từ sự trói buộc và kiếp nạn của cuộc sống, là mục tiêu cao cả của Ajahn Chah và các học trò của ông. Ông dạy rằng giải thoát không nằm ở bên ngoài mà chính nằm trong từng tâm hồn con người. Việc rèn luyện tinh thần, chấp nhận sự biến đổi và không bám lấy các khái niệm về cái tôi là cách để đạt được tịnh độ.

Cuộc sống thiền định là một phần không thể thiếu trong triết lý của Ajahn Chah. Ông khuyến khích mọi người áp dụng chánh niệm và tịnh độ vào cuộc sống hàng ngày. Cuộc sống thiền định không chỉ xảy ra tại tu viện mà còn ở bất kỳ nơi nào, trong từng bước đi, từng hành động và từng lời nói. Ông dạy rằng chỉ cần thực hành chánh niệm một cách đúng đắn và chân thành, ta có thể tìm thấy niềm an lạc và sự hài hòa trong cuộc sống.

Cuộc sống tinh thần và đạo đức của Ajahn Chah đã làm gương mẫu cho rất nhiều người. Ông sống một cuộc đời giản dị, chân thành và từ bi. Từ những lời dạy giảng đơn giản cho đến những hành động thông minh và tình cảm, Ajahn Chah đã truyền cảm hứng cho hàng ngàn người đi theo con đường tu tập và tìm kiếm giác ngộ.

Ngày nay tầm ảnh hưởng và giá trị triết lý của Ajahn Chah đã lan tỏa sâu sắc vào lòng của hàng ngàn học trò và Phật tử. Triết lý về chánh niệm, tịnh độ và cuộc sống thiền định đã làm nên con người tinh tấn và lòng từ bi của Ajahn Chah, trở thành gương mẫu cho nhiều người tìm thấy sự an lạc và ý nghĩa trong cuộc sống.

Các pháp thiền của Ajahn Chah hướng dẫn.

anh nek
Thiền sư Ajahn Chah

thiền chỉ

Trong Pháp Thiền Phật giáo, việc tu tập thường bắt đầu bằng tu Chỉ (Samatha) để đạt tâm yên tĩnh, sau đó mới tiến đến tu Quán (Vipassana). Phương pháp tu tập của Ajahn Chah rất thực tế và dễ hiểu, giúp nhiều người áp dụng được. Đầu tiên, hành giả cần thực hành pháp “theo dõi hơi thở” (Anapanasati) bằng cách chú ý vào chóp mũi hoặc môi trên gần chân mũi để nhận ra hơi thở ra và hơi thở vào tại đó. Điểm chánh là ghi thấy rõ hơi thở trong lúc thiền, giúp hành giả nhận biết khi nào hơi thở ra và khi nào hơi thở vào. Khi bước đi, hành giả cũng thấy rõ cảm giác chân chạm đất.

Ban đầu, nếu hành giả chưa chú tâm được, có thể theo dõi hơi thở vào đi qua mũi, ngực, bụng, và hơi thở ra từ bụng lên ngực và mũi. Sau khi tiến bộ về sự chú tâm, chỉ cần theo dõi hơi thở ở mũi. Trong giai đoạn ban đầu, nếu sự chú tâm còn yếu, có thể dùng câu chú “Bud-dho” mỗi khi hơi thở vào và ra, hoặc niệm “Dharmo” hoặc “Sangho.” Câu chú chỉ có mục đích chú tâm, không có mục đích khác, vì vậy có thể sử dụng câu nào khác cũng được. Tuy quan trọng là phải tập trung đều đặn để đạt kết quả tốt.

Khi đang theo dõi hơi thở, nếu có ý nghĩ khác chợt đến, hành giả cần gạt đi để chỉ thấy hơi thở. Đại đức nhắc nhở nhiều lần rằng “đừng nghĩ đến điều gì hết – chỉ theo dõi hơi thở.” Trong quá trình tu Chỉ, “đừng nghĩ” không chỉ ám chỉ đến những ý nghĩ lăng xăng vô ích mà còn bao gồm cả những ý nghĩ như cố giữ cho tâm an tịnh, cố gắng để chứng đắc, hoặc cố giữ cho đừng có ý nghĩ nào nổi lên.

Khó khăn khi bắt đầu tu Chỉ là hành giả muốn tâm yên tĩnh để chú tâm theo dõi hơi thở, nhưng những ý nghĩ không ngừng nổi lên, dù có đem hết ý chí cương quyết để dẹp bỏ. Hành giả có thể trở nên chán nản và cho rằng không thể nào tu được. Tuy nhiên, quan sát thấy điều này, đại đức đã chỉ dẫn kỹ càng. Điều quan trọng là kiên trì tiếp tục tu tập, vì tu tập lâu ngày sẽ đem lại kết quả tốt, không thể muốn gì cũng cấp tốc, tức khắc.

Điểm chánh là phải biết nhìn thẳng vào tâm mình để hiểu nó thì mới có kết quả được. Tâm phàm thường có xu hướng vọng động, chạy chỗ này chạy chỗ kia, không ngừng. Nhìn thấy tánh chất của tâm phàm như vậy, hành giả sẽ không cảm thấy khổ sở và chán nản khi muốn trị nó ngay mà không được. Quan sát như vậy, hành giả bắt đầu nhìn rõ “như thực,” tức thấy rõ vạn vật thế nào, thấy được như vậy. Lúc này, hành giả có thể tự nhận ra: “À, thì ra tâm vọng nó là như vậy.” Hành giả không còn cần phải chống đối với tâm vọng nữa. Sau đó, hành giả chỉ cần “theo dõi” hơi thở tự nhiên, không cần chủ ý điều khiển, cũng không phải tập trung tư tưởng. Hành giả đã biết tách rời tâm và cảm giác, không để tâm bị cảm giác chi phối.

Phương pháp tu tập này có lợi ở chỗ, khi hành giả có sự hằng biết, tức là chú tâm liên tục, tâm vẫn giữ được sự an tịnh ngay trong mọi tư thế như đi, đứng, nằm, ngồi, không chỉ an tịnh khi ngồi thiền. Mục đích cuối cùng của tu Chỉ là đạt được Định.

thiền quán.

Khi tâm đã an định, hành giả từ bỏ việc chú tâm theo dõi hơi thở và chuyển sang tu quán (vipassana). Tu quán dựa vào quan sát thân và tâm, nhận biết rõ năm uẩn (khandhas) gồm sắc, thọ, tưởng, hành, và thức hợp thành. Hành giả quan sát cách các uẩn này phát sinh, tồn tại và diệt đi như thế nào, và nhận ra tính cách của chúng là vô thường, khổ, và vô ngã (Anicca, Dukkha, Anatta). Nhìn thấy như vậy là nhìn thấy chân lý về thân và tâm, đạt được trí huệ (wisdom).

Nhiều người hiểu sai rằng khi có định (sự tập trung) thì tự nhiên có huệ (trí tuệ). Tuy vậy, cả ngoại đạo lẫn tà đạo cũng có thể đạt được định cao nhưng không đạt được huệ. Trong pháp Thiền này, khi hành giả quán thấy đúng, họ thấu hiểu bản chất của tâm, nhận ra rằng tâm vốn thanh tịnh, chỉ có những cảm giác sướng và khổ nổi lên. Vì vậy, khi hành giả cảm thấy khổ, họ chỉ cần nhận biết có cảm giác khổ đang xuất hiện mà không đồng hóa tâm mình với cảm giác đó. Họ không bám níu vào bất kỳ cảm giác nào, bất kể sướng hay khổ. Thay vào đó, hành giả chỉ cần nhận biết có một cảm giác hiện ra, biết cảm giác đó sẽ tuân theo quy luật vô thường, tức là nó đến và sau đó sẽ đi. Không bám và không diệt cảm giác, hành giả buông xả chúng.

Pháp Thiền này là quá trình từ tu Giới (đạo đức), tu Định (tập trung), đến tu Huệ (trí tuệ). Nghĩa là, trước tiên, hành giả chú tâm theo dõi hơi thở để tu giới, sau đó hành giả tiếp tục theo dõi hơi thở cho đến khi tâm đạt đến định (tập trung), tiếp theo là quán thấy hơi thở có tính cách vô thường, khổ và vô ngã và không còn tham luyến gì, lúc đó hành giả đạt đến huệ (trí tuệ).

Tu được giới, định, huệ là đã tu Bát Chánh Đạo (Eightfold Path), là con đường giải thoát. Hành giả đạt được chân lý này sẽ trở thành người giác ngộ (One Who Knows), danh từ này thường được nhắc nhở nhiều lần. Đại đức cũng giảng: “Thấy Thiên nhiên là thấy Pháp, thấy Pháp là thấy Thiên nhiên. Pháp là Thiên nhiên, cho nên không có gì mà không phải là Pháp.” Tâm là Pháp. Tức là thông qua quá trình tu tập, hành giả nhận thức được tâm mình, cũng đồng nghĩa với việc hiểu các pháp.

Đại đức khuyên hành giả không nên chỉ chú tâm vào việc học hỏi kinh điển mà bỏ qua việc thực nghiệm tu hành. Hành giả nên quan xét, tìm hiểu tâm mình ngay tại thời điểm hiện tại. Quan xem các cảm giác và ý nghĩ đến và đi, không bám níu vào bất cứ cái gì.

Tuy nhiên, hành giả cũng nên lưu ý nếu không gặp những vị thầy chân chánh như Ajahn Chah mà gặp những thầy tà, ngoại đạo và chê bai kinh điển một cách cố hữu, thì có thể dễ dàng lạc lối và lầm đường trong tu tập.

Pháp Thiền của  thiền sư Ajahn Chah, cũng như các pháp Thiền khác trong Phật giáo Nam Tông, có thể được gọi là vipassana, nhưng việc thực hành của  thiền sư Ajahn Chah rất đặc biệt và được miêu tả là “đi thẳng vào trọng tâm của Thiền Phật giáo.” Phương pháp tu hành của đại đức rất giản dị và trực tiếp, nhằm định tâm và đạt trí huệ. Các bài thuyết pháp của đại đức đều rất đơn giản, không cầu kỳ với những danh từ khó hiểu, và có những ví dụ rất thiết thực, dễ hiểu nên đa số người có thể nắm bắt và áp dụng, mà vẫn đúng với Phật pháp sâu sắc. Đại đức không chọn một phương pháp cố định nào, mà chỉ tùy theo hành giả mà chỉ dạy.

Một số người hỏi  thiền sư Ajahn Chah tại sao những lời giảng của ngài có vẻ mâu thuẫn nhau.  thiền sư Ajahn Chah đáp: “Như tôi nhìn người bước đi trên đường, nếu người đó sắp té vào rãnh bên phải thì tôi nói họ bước qua trái, nếu người đó sắp té vào rãnh bên trái thì tôi nói họ bước qua phải. Việc tu tập chỉ là giữ cho tâm thăng bằng, không chấp vào bất cứ điều gì, cần buông xả hết.”

 thiền sư Ajahn Chah trình bày đại cương pháp tu là theo dõi hơi thở ra vào cho đến khi tâm an định, sau đó quán xét sự diễn tiến của thân, tâm để nhận biết rõ tính cách Vô thường, Khổ, Vô ngã của chúng. Sự theo dõi, thấy biết (awareness) một cách tự nhiên về hơi thở cũng như về sự diễn tiến (sinh, trụ, diệt) của thân, tâm là điều căn bản của pháp Thiền này.  thiền sư Ajahn Chah khuyên hành giả cần giữ sự hằng biết (mindfulness), tức sự thấy biết một cách liên tục, không bị ngoại cảnh hoặc những ý nghĩ lăng xăng làm gián đoạn.

Đạo Phật chủ yếu là tu tâm để đạt đến giác ngộ và giải thoát. Tu tâm không chỉ đơn giản là làm điều thiện, tránh điều ác, mà là nhìn thẳng vào tâm, quán xét kỹ để hiểu rõ sự hoạt động và bản tính của nó. Tuy nhiên, mỗi người có một tâm khác nhau, vì vậy không có một phương pháp nào áp dụng cho tất cả mọi người. Ngài nhấn mạnh rằng đức Phật đã chỉ dạy nhiều pháp hành khác nhau để mỗi người tùy căn cơ áp dụng. Chẳng hạn như trong kinh Tứ Niệm Xứ (Pali: Satipatthana Sutta), là kinh căn bản của Thiền Vipassana, cũng đề cập đến nhiều pháp hành khác nhau chứ không định rõ một pháp riêng biệt nào. Vì vậy, không nên ngạc nhiên khi cùng một tên gọi là Vipassana mà phương pháp của mỗi vị trưởng lớp có thể khác nhau mặc dù cùng chung mục đích.

Cuộc sống cuối đời và di sản của Ajahn Chah.

Trong những năm tháng cuối đời, Ajahn Chah đã đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe do bệnh tật Từ đầu những năm 1980, sức khỏe của Ajahn Chah suy yếu do bệnh kiết lị. Ông đã dùng chính hiện trạng sức khỏe của mình để làm bài giảng. lòng kiên nhẫn và tinh thần tu tập không bao giờ cúi đầu trước những khó khăn. Ông tiếp tục dẫn dắt các học trò và Phật tử bằng tâm hồn thanh tịnh và triết lý sâu sắc. Dù bị giới hạn về thể xác, nhưng Ajahn Chah không ngừng truyền bá những lời dạy và lời khuyên bằng tình yêu và lòng từ bi đến tất cả mọi người quanh mình.

Ngày 16 tháng 1 năm 1992, Ajahn Chah từ biệt đời sống này, để lại nỗi tiếc thương và lòng mến mộ từ hàng ngàn người. Cuộc sống tu tập và giảng dạy đáng kính của ông đã trở thành một di sản văn hóa và triết học quý giá. Những giá trị của Ajahn Chah không chỉ đánh dấu sự phát triển của Phật giáo nguyên thủy Thái Lan, mà còn có tầm ảnh hưởng to lớn đối với Phật giáo và tâm linh trên toàn thế giới.

Di sản văn hóa và triết học của Ajahn Chah tiếp tục tồn tại và lan tỏa sau khi ông ra đi. Các tu viện và trung tâm thiền Forest được thành lập bởi Ajahn Chah và các học trò của ông tiếp tục duy trì và phát triển tinh thần tu tập và triết lý sâu sắc của ông. Các bài giảng và tác phẩm văn học của Ajahn Chah cũng được thu thập và xuất bản, giúp con người có cơ hội tiếp cận và học hỏi từ tinh thần thanh tịnh và sự hiểu biết sâu sắc của ông.

Sự lan truyền và phổ biến triết lý và truyền thống thiền Forest của Ajahn Chah đã vượt qua biên giới quốc gia và vượt qua thời gian. Ngày nay, các học trò và người hâm mộ của Ajahn Chah tồn tại trên khắp thế giới và tiếp tục thực hành chánh niệm và tu tập theo phong cách thiền Forest. Tầm ảnh hưởng của Ajahn Chah đã chạm đến rất nhiều con người và góp phần xây dựng một xã hội hòa bình, biết ơn và từ bi.

Tóm lại, cuộc sống cuối đời và di sản của Ajahn Chah là một nguồn cảm hứng lớn cho con người trong việc tìm kiếm sự bình an và ý nghĩa đích thực trong cuộc sống. Sự kiên nhẫn, lòng từ bi và triết lý sâu sắc của ông vẫn tiếp tục sống mãi trong những tâm hồn tìm kiếm giác ngộ và hạnh phúc.

HanKan
HanKan
Mình Là Hankan một người đam mê tâm linh và nhiếp ảnh thích khám phá những điều bí ẩn của thế giới qua con đường tâm linh, tìm kiếm sự kết nối tinh tế giữa thế giới vật chất và thế giới tâm linh.

1 BÌNH LUẬN

5 2 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
1 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
BayerTieu
BayerTieu
5 tháng trước

bài viết rất hay và chi tiết cảm ơn bạn đã chia sẻ

Đọc Thêm

- Quảng Cáo -